Chuyển đến nội dung chính
DwellSoul 宅魂
Lịch hoạch định

Biết ngày phù hợp
cho từng việc

擇日 · 택일 · Chọn ngày

Dọn vào nhà, ký kết, sửa chữa, cúng lễ. Mỗi việc đều có ngày của nó. Chúng tôi tính ngày dành riêng cho bạn dựa trên ngôi nhà và gia đình bạn.

Mẫu: 888 Lucky View Drive · tháng 8 năm 2026 — tháng 7 năm 2027
Lịch tháng · 月曆

Tháng 7 2026

七月

Màu của mỗi ngày phản ánh cấp 12 Trực (建除十二神): màu ngọc cho ngày nhìn chung cát lợi (黃道吉日), màu trà cho ngày lẫn tốt xấu, màu đỏ thẫm cho ngày nhìn chung nên thận trọng (黑道凶日). Chạm vào bất kỳ ngày nào để xem đầy đủ danh sách Nghi/Kỵ (宜/忌) và lớp phủ Tam Sát (三煞) của nhà bạn.

CN
T2
T3
T4
T5
T6
T7

Chú giải · cát lợi · hỗn hợp · thận trọng · xung (沖) với con giáp năm sinh (bản mệnh · 本命) của thành viên

Tìm ngày theo việc · Trạch nhật (擇日)

Các ngày ứng viên để lên kế hoạch

Đây là các ngày trong 60 ngày tới mà việc này nằm trong danh sách 宜 của Nhật trực và không nằm trong danh sách 忌——sau đó được chấm qua nhiều hệ thống cổ điển (建除 · 黃黑道 · 28宿 · 月破/受死/四離/四絕 · 沖). Không ngày nào bị loại tuyệt đối: thực hành cổ điển cho rằng cát đủ thắng hung (吉足勝凶), có thể chế hóa (制化). Màn hình này để sàng lọc; phần còn lại cần thầy đọc tiếp.

Đã xếp hạng theo gia đình bạn——các ngày ứng viên xung (沖) với con giáp năm sinh, tức bản mệnh (本命), của một thành viên sẽ bị giảm trọng số nên nằm dưới các ngày sạch xung. Lưới tháng đánh dấu ngày xung; chạm vào bất kỳ ngày nào để xem chi tiết từng người. Đây là lời nhắc thận trọng, không phải phủ quyết.

Bạn đang dự định việc gì?

結婚 / 嫁娶


  1. 1. Thu, Jul 30 (9 ngày kể từ hôm nay)

    Đồng thuận cát lợi

    建除 auspicious) · 黃黑道 玉堂黃道 · 宿 斗(danh tính sao tú)

  2. 2. Mon, Aug 10 (20 ngày kể từ hôm nay)

    Đồng thuận cát lợi

    建除 auspicious) · 黃黑道 金匱黃道 · 宿 畢(danh tính sao tú)

  3. 3. Sat, Aug 22 (32 ngày kể từ hôm nay)

    Đồng thuận cát lợi

    建除 auspicious) · 黃黑道 金匱黃道 · 宿 氐(danh tính sao tú)


Phương pháp: mức đồng thuận có trọng số thận trọng trên các lớp 建除十二神 · 黃黑道 · 二十八宿 · 月破/受死/四離/四絕 · 沖年命 · Tam sát/Thái tuế/Tuế phá/Ngũ hoàng theo phương vị đất (三煞/太歲/歲破/五黃). 二十八宿 neo theo 永經堂通勝 năm Bính Ngọ; phần còn lại đã được kiểm chứng chéo bằng AI (Test E, hội đồng 5 mô hình). Không ngày nào bị loại tuyệt đối——《協紀辨方書》: 吉足勝凶. Để chọn ngày theo dụng thần/kỵ thần (用神/忌神) dựa trên BaZi của một người, và để đọc các lớp thần sát (神煞), hãy hỏi thầy——màn hình này chỉ sàng lọc, không quyết định.

Xung cá nhân · ngày theo con giáp năm sinh (本命)

Những ngày gia đình bạn nên lưu ý——60 ngày tới

Những ngày có Địa Chi đối xung theo phép cổ điển — Xung (沖) — với dấu hiệu năm sinh, tức bản mệnh (本命), của một thành viên trong nhà. Thực hành cổ truyền thường hoãn các việc hệ trọng của người ấy — kết hôn, dọn vào ở, động thổ, ký hợp đồng — vào ngày xung của họ. Đây là lời nhắc thận trọng cá nhân, không phải điều cấm: cát túc thắng hung (吉足勝凶), và có thể được chế hóa (制化).

  1. Thu, Jul 23 (2 ngày nữa tính từ hôm nay)ngày xung Mina (child · năm sinh 辰)
  2. Fri, Jul 24 (3 ngày nữa tính từ hôm nay)ngày xung Sam (child · năm sinh 巳)
  3. Sat, Jul 25 (4 ngày nữa tính từ hôm nay)ngày xung David (myself · năm sinh 午)
  4. Tue, Jul 28 (7 ngày nữa tính từ hôm nay)ngày xung Cindy (spouse · năm sinh 酉)
  5. Tue, Aug 4 (14 ngày nữa tính từ hôm nay)ngày xung Mina (child · năm sinh 辰)
  6. Wed, Aug 5 (15 ngày nữa tính từ hôm nay)ngày xung Sam (child · năm sinh 巳)
  7. Thu, Aug 6 (16 ngày nữa tính từ hôm nay)ngày xung David (myself · năm sinh 午)
  8. Sun, Aug 9 (19 ngày nữa tính từ hôm nay)ngày xung Cindy (spouse · năm sinh 酉)
  9. Sun, Aug 16 (26 ngày nữa tính từ hôm nay)ngày xung Mina (child · năm sinh 辰)
  10. Mon, Aug 17 (27 ngày nữa tính từ hôm nay)ngày xung Sam (child · năm sinh 巳)
  11. Tue, Aug 18 (28 ngày nữa tính từ hôm nay)ngày xung David (myself · năm sinh 午)
  12. Fri, Aug 21 (31 ngày nữa tính từ hôm nay)ngày xung Cindy (spouse · năm sinh 酉)
  13. Fri, Aug 28 (38 ngày nữa tính từ hôm nay)ngày xung Mina (child · năm sinh 辰)
  14. Sat, Aug 29 (39 ngày nữa tính từ hôm nay)ngày xung Sam (child · năm sinh 巳)
  15. Sun, Aug 30 (40 ngày nữa tính từ hôm nay)ngày xung David (myself · năm sinh 午)
  16. Wed, Sep 2 (43 ngày nữa tính từ hôm nay)ngày xung Cindy (spouse · năm sinh 酉)
  17. Wed, Sep 9 (50 ngày nữa tính từ hôm nay)ngày xung Mina (child · năm sinh 辰)
  18. Thu, Sep 10 (51 ngày nữa tính từ hôm nay)ngày xung Sam (child · năm sinh 巳)
  19. Fri, Sep 11 (52 ngày nữa tính từ hôm nay)ngày xung David (myself · năm sinh 午)
  20. Mon, Sep 14 (55 ngày nữa tính từ hôm nay)ngày xung Cindy (spouse · năm sinh 酉)

Dấu hiệu năm sinh, tức bản mệnh (本命) = chi năm của từng thành viên so với chi ngày (lục xung · 六沖). Phần này chỉ sàng lọc theo người trong nhà — để có kết luận chắc chắn, chúng tôi khuyên bạn nên tham vấn thầy để đọc toàn bộ lá số Bát Tự (八字).

Phương pháp luận

Mỗi bản luận giải của DwellSoul đều dựa trên những hệ thống cổ điển đã được ghi chép — áp dụng theo quy tắc, không phải ứng tác.

  • Thông Thắng (通勝)
  • Hoàng đạo cát nhật (황도길일)
  • Lịch vạn niên
Đã đối chiếu với ba dòng truyền thừa

Tìm ngày phù hợp cho mỗi bước đi