Thuật ngữ
Tra cứu thuật ngữ cổ điển
Mọi thuật ngữ cổ điển xuất hiện trong bản luận giải DwellSoul của bạn, kèm phiên âm và lời giải thích bình dân. Cùng nội dung với các chú giải hiển thị ngay trên trang luận giải — được tập hợp tại đây để bạn dễ tra cứu và lưu lại.
Khái niệm chung(2 mục)
Phong Thủy (風水)
Nghĩa đen 'gió và nước' — môn học cổ điển Đông Á nghiên cứu cách địa hình, phương vị, và thời gian tương tác với không gian xây dựng để ảnh hưởng đến người sống ở đó. Hai trường phái chính: Loan đầu (địa hình) và Lý khí (phương vị + thời gian).
khí (氣)
Khái niệm cổ điển Đông Á về 'năng lượng sống' chảy qua phong cảnh, kiến trúc, và cơ thể. Thực hành phong thủy về cơ bản là hỗ trợ dòng khí tốt và hóa giải khí bị nhiễu loạn hoặc thù địch.
Loan Đầu (巒頭)(10 mục)
kháo sơn (靠山)
Địa hình phía sau nhà cung cấp 'điểm tựa' như lưng ghế. Một ngọn núi hoặc gò sau nhà chắc chắn, cân đối ổn định dòng khí — điều kiện tích cực nền tảng của phong thủy Loan đầu.
minh đường (明堂)
Khoảng không gian mở trước nhà nơi khí tụ trước khi vào. Một minh đường rộng, bằng phẳng, không bị che khuất (công viên, quảng trường, chân trời xa) cho phép khí tốt tụ lại và ổn định — điều kiện cổ điển hảo hạng.
huyền vũ (玄武 · phía sau)
Phương 'trấn giữ phía sau' cổ điển. Huyền Vũ mạnh — địa hình sau nhà — neo giữ khí, tượng trưng cho sự ổn định và bảo vệ.
chu tước (朱雀 · phía trước)
Phương 'tiếp nhận phía trước' cổ điển. Chu Tước cân bằng — không gian mở và lối tiếp cận trước nhà — tiếp nhận khí mà không bị cản trở hay tấn công.
thanh long (青龍 · sườn trái)
Phương 'trấn giữ sườn trái' cổ điển. Thanh Long mạnh — địa hình bảo vệ ở bên trái nhà — tượng trưng cho năng lượng dương, hành động và tăng trưởng.
bạch hổ (白虎 · sườn phải)
Phương 'trấn giữ sườn phải' cổ điển. Bạch Hổ cân bằng — địa hình ở bên phải nhà nâng đỡ mà không lấn át — tượng trưng cho năng lượng âm, sự tiếp nhận và tinh tế.
tứ tượng (四象 · bốn linh thú hài hòa)
Hình thế 'ghế bành' cổ điển: Huyền Vũ phía sau, Chu Tước phía trước, Thanh Long bên trái, Bạch Hổ bên phải — tất cả đều cân đối. Cấu hình địa hình được trân trọng nhất.
hoàn bão thủy (環抱水)
Nước (hồ, sông, ao) uốn lượn về phía nhà theo hình cung 'ôm' thay vì chảy qua hoặc đâm thẳng vào cửa. Hồi cung thủy tụ khí hỗ trợ tài lộc trước nhà.
lộ xung (路冲 · ngã ba chữ T)
Đường hoặc lối đi nhắm thẳng vào cửa chính của nhà (thường là ngã ba T cụt). 'Sát' cổ điển — đưa khí tập trung, thù địch thẳng vào lối vào. Mối lo lớn của phong thủy Loan đầu.
xuyên đường sát (穿堂煞)
Khi cửa trước, cửa sau (hoặc cửa sổ sau lớn), và một hành lang nội thất rõ ràng đều thẳng hàng — khí vào trước và thoát ra sau mà không lưu thông. Biến ngôi nhà thành đường hầm thay vì không gian an cư.
Lý Khí (理氣)(6 mục)
huyền không phi tinh (玄空飛星)
Kỹ thuật Lý khí xếp 9 sao (đánh số 1-9) vào lưới 9 cung dựa trên thời kỳ xây dựng và hướng nhà. Mỗi sao mang tính cát / hung kích hoạt các phòng ở những phương vị khác nhau.
vượng sơn vượng hướng (旺山旺向)
Cấu hình tinh chất quý nhất của Phi Tinh — cả Sơn Tinh (chủ về sức khoẻ / quan hệ) và Hướng Tinh (chủ về tài lộc) đều ở vị trí lý tưởng. Hiếm và xuất sắc.
ngũ hoàng (五黃 · sao hung)
Sao hung nhất trong 9 Phi Tinh — phổ quát được xem là mối lo bất kể thời kỳ. Các phương vị mang Ngũ Hoàng năm / tháng / ngày này nên tránh khoan đào, sửa chữa, tổng vệ sinh, và ở lâu.
ngũ hoàng liêm trinh (五黃廉貞 · tên đầy đủ)
Tên gọi đầy đủ của sao Ngũ Hoàng — 五黃 (ký hiệu số · màu) cùng 廉貞 (tên Cửu Tinh / 九星, Liêm Trinh). Sao hung nhất trong 9 Phi Tinh, là mối lo bất kể thời kỳ. Tránh khoan đào, sửa chữa, tổng vệ sinh, và ở lâu tại phương vị này.
cửu tử (九紫 · sao đắc lệnh)
Sao đắc lệnh của Vận 9 (thời đại hiện tại 2024-2043), chỉ dấu mạnh nhất của thời đại hiện tại. Các phương vị có Cửu Tử thuận lợi cho công việc tham vọng, theo đuổi danh vọng, và quyết định đột phá.
bát trạch (八宅)
Hệ thống Lý khí chia mỗi ngôi nhà thành 8 phương vị và phân loại 4 phương cát, 4 phương hung dựa trên quái tọa của nhà. Mỗi người cũng thuộc một trong hai nhóm (Đông tứ trạch / Tây tứ trạch) dựa trên Mệnh quái.
Bát Trạch (八宅)(4 mục)
Sinh Khí (生氣 · cát nhất)
Phương cát NHẤT trong 4 phương cát của Bát trạch. Thích hợp nhất cho cửa chính, phòng ngủ, hoặc nơi làm việc của bạn — hỗ trợ sự nghiệp, hoài bão, và năng lượng sống tổng thể.
Ngũ Quỷ (五鬼 · phương hung)
Một trong 4 phương hung của Bát trạch. Phòng ngủ ở phương vị này theo cổ điển liên quan đến giấc ngủ bị quấy nhiễu, tranh cãi vợ chồng, và bồn chồn tinh thần. Thường là vị trí nội thất đầu tiên cần hóa giải.
Đông tứ trạch (東四宅)
Một trong hai phân loại của Bát trạch. Nhà Đông tứ trạch (quái tọa Khảm / Chấn / Tốn / Ly) phù hợp nhất với người Đông tứ mệnh (Mệnh quái 1, 3, 4, 9).
Tây tứ trạch (西四宅)
Một trong hai phân loại của Bát trạch. Nhà Tây tứ trạch (quái tọa Khôn / Đoài / Càn / Cấn) phù hợp nhất với người Tây tứ mệnh (Mệnh quái 2, 6, 7, 8).
Bát Tự (八字 / Tứ Trụ)(9 mục)
Bát tự (八字)
Lá số bốn trụ cổ điển của một người (4 trụ × 2 chữ mỗi trụ = 8 chữ), tính từ năm + tháng + ngày + giờ sinh. Đọc sự phù hợp bản mệnh giữa người và môi trường.
Nhật chủ (日主)
Thiên can của trụ ngày — một chữ đại diện cho BẠN trong phân tích Tứ Trụ. Hành (Mộc / Hỏa / Thổ / Kim / Thủy) và âm/dương của nó xác định loại bản mệnh của bạn.
Dụng thần (用神)
Hành Ngũ hành mà bản mệnh của bạn CẦN THÊM để cân bằng. Với Nhật chủ vượng đó là hành tiết khí thừa; với Nhật chủ nhược đó là hành bổ khí thiếu.
Kỵ thần (忌神)
Hành Ngũ hành CẦN TRÁNH — nó khuếch đại cái bạn đã có quá nhiều, hoặc làm cạn kiệt thêm cái bạn đang thiếu. Đối lập với Dụng thần của bạn.
Đại vận (大運)
Trụ vận 10 năm phủ lên lá số bản mệnh — giống như 'thời tiết kéo dài một thập kỷ' cho bản mệnh của bạn. So với Dụng thần / Kỵ thần, nó cho biết thập kỷ hiện tại có hỗ trợ (gió thuận dài) hay gây áp lực.
Lưu niên (流年)
Mỗi năm dương lịch mang trụ riêng (cặp can-chi) phủ lên lá số bản mệnh. Đọc liệu năm NÀY có hỗ trợ hay tạo áp lực cho bản mệnh của bạn.
Lưu nguyệt (流月)
Mỗi tháng Tứ Trụ (ranh giới theo tiết khí ~4/2, 6/3, v.v.) mang trụ riêng. Đọc cách năng lượng tháng này tương tác với bản mệnh của bạn.
Lưu nhật (流日)
Mỗi ngày mang trụ riêng — lớp phủ vận chi tiết nhất. So với Dụng thần / Kỵ thần, cho biết hôm nay là gió thuận hay gió nghịch cho các quyết định lớn.
Ngũ hành (五行)
Chu kỳ ngũ hành cổ điển Đông Á — Mộc, Hỏa, Thổ, Kim, Thủy. Mỗi hành sinh hành tiếp theo (Mộc→Hỏa→Thổ→Kim→Thủy→Mộc) và khắc một hành khác. Chi phối phân tích tương hợp Tứ Trụ.
Thông Thư (黃曆 / 通書)(3 mục)
Hoàng lịch (黃曆 · lịch ngày)
Hoàng lịch cổ điển Đông Á công bố danh sách Nghi (宜 · việc nên) và Kỵ (忌 · việc tránh) cho mỗi ngày. Tham khảo trước khi sắp xếp hôn lễ, khai trương, du lịch, phẫu thuật và các quyết định lớn khác.
kiến trừ thập nhị thần (建除十二神)
Chu kỳ 12 'thần' (Kiến Trừ Mãn Bình Định Chấp Phá Nguy Thành Thu Khai Bế) luân chuyển mỗi ngày một thần. Mỗi vị mang liên kết hoạt động 宜/忌 cổ điển — dữ liệu cốt lõi của Hoàng lịch.
tiết khí (節氣)
24 sự kiện thiên văn đánh dấu chu kỳ mùa — theo hoàng kinh của Mặt Trời. 12 là tiết 'tiết (節)' chuyển nguyệt trụ Tứ Trụ; 12 còn lại là tiết 'khí (氣)' giữa tháng.