Chuyển đến nội dung chính
DwellSoul 宅魂
Luận giải ngôi nhà

Luận giải ngôi nhà của bạn qua
ba truyền thống đang lưu truyền

風水 · 풍수 · Phong Thủy

Phong thủy Trung Hoa, Phong thủy Hàn Quốc (Pungsu) và Phong thủy Việt Nam — hợp lại thành một bản luận giải ngôi nhà nghiêm cẩn.

Từ địa chỉ đến tỏ tường, qua năm bước

  1. III

    Nhận bản luận giải

    Một bản luận giải nhà riêng theo từng truyền thống cùng sơ đồ cung phương — chú trọng vào cách hóa giải thiết thực hơn là con điểm. Bản trả phí thêm phần luận tương hợp theo từng người về sự nghiệp, tài lộc, hôn nhân, sức khỏe, gia đạo và học hành.

    Xem bản luận giải mẫu
Trích đoạn báo cáo mẫuTải báo cáo mẫu đầy đủ

Phong thủy Trung Hoa 風水

888 Lucky View Drive, Mercer Island, WA 98040 được luận là 中吉trung cát (中吉).

Một ngôi nhà Trung Cát (中吉) — thuận lợi xét chung. Hình thế nâng nó lên, và phần lớn điều tôi xét ngả về phía bạn; vài điểm cụ thể bên dưới cần chú ý trước khi chúng bén rễ. Không điểm nào đòi xây lại — chúng đáp lại những cách hóa giải nhỏ, có thứ tự, làm cùng với ngôi nhà chứ không chống lại nó. Hãy đọc các mối lo trước: đó là nơi nỗ lực của bạn được đền đáp nhiều nhất. Những điểm mạnh sau đó là cái ngôi nhà vốn đã giữ cho bạn.

Lý khí (理氣) · Loan đầu (巒頭)

80

Trên thang điểm 100 · Trung cát (中吉)

中吉

Biện pháp hóa giải ưu tiên

Điều cần chú ý trước tiên

  1. Quan trọng· nếu xử lý, có thể tăng đến +1

    Hướng cửa lệch với quái nhà.

    Biện pháp hóa giải Hình thế (巒頭) trước: nếu bất kỳ cửa nào khác của nhà có thể làm cửa chính, hãy chuyển sang nó — cách hóa giải 八宅 sạch nhất là một hướng cửa khác, chứ không phải một vật bù đắp cho cái cửa khó. Với những ca nghiêm trọng (cửa ở phương Tuyệt Mệnh 絕命 hay Ngũ Quỷ 五鬼) đây là cách giải triệt để duy nhất. Hành (五行) hóa giải: sự neo giữ hành Thổ nặng ở lối vào — chậu đá lớn, bình gốm — neo cái khí lẽ ra rò rỉ; ghép với hóa giải theo hành tương ứng với phẩm chất gây hại. Vật hóa giải (化煞物): một tấm rèm cửa nặng (門簾) bên trong cửa làm chậm khí vào để dự phòng; với những cấu hình đáng lo nhất, xin hãy tham vấn một thầy thay vì dựa vào một vật đơn lẻ.

  2. Vừa phải

    Cung hướng nhận sao khó khăn.

    Biện pháp hóa giải Một chuông gió đồng 6 thanh (六字真言銅風鈴) treo cao trên cửa trước rút bớt năng lượng của hướng tinh khó qua sự chuyển hóa hành kim; ghép với một bát nước muối hóa giải (鹽水化煞) thay hằng năm ở lối vào. Vì sao là kim: các hướng tinh thất thời thường gặp nhất trong Vận 9 là hành Thổ (2 黑, 5 黃) và hành Kim (7 赤). Thổ sinh Kim trong vòng tương sinh Ngũ Hành (相生), nên Kim rút các sao Thổ bằng cách khiến chúng sinh ra nó — làm kiệt sức của chúng. Riêng với 7 赤, thủy (bát nước muối) là hành rút vì Kim sinh Thủy.

  3. Nhẹ

    Tam Bích (三碧) niên nhập hướng năm nay (mộc tranh chấp).

    Biện pháp hóa giải Hình thế trước: đặt các vật màu đỏ ở lối vào để rút bớt Tam Bích hành mộc, như một tấm thảm chùi chân đỏ, đồ trang trí đón chào màu đỏ, hay hoa đỏ theo mùa. Hành thứ hai: dùng các vật hành hỏa rộng hơn ở lối vào — tranh tông đỏ hay nến trong giá che chắn — vì hỏa rút mộc. Vật sau cùng: tránh đồ trang trí xanh hay bằng gỗ ở lối vào năm nay — cây xanh, tượng gỗ, hay các vật hành mộc mạnh — chúng làm mạnh thêm Tam Bích Mộc Khí (三碧木氣). Giữ lối vào yên tĩnh; hạn chế thiết bị ồn, chuông cửa, hay chuông gió ở cửa riêng trong năm nay.

Còn 1 biện pháp hóa giải trong bài luận giải đầy đủ

Tứ Thần Sa (四神砂)

Luận giải địa thế quanh nhà theo phái Hình Thế · Loan Đầu (形勢 · 巒頭) — bốn vị trí hộ vệ cổ điển mà mọi thầy Phong Thủy xem trước tiên, trước mọi phép tính la bàn. Cổ quyết: 先看巒頭, 後看理氣 — xem Hình trước, La bàn sau.

Tứ Thần Sa (四神砂)

Hiện có 4 / 4 vị hộ vệ
Huyền Vũ (玄武)

phía sau (玄武)

Mạnh (有力)

Chu Tước (朱雀)

phía trước (朱雀)

Mạnh (有力)

Thanh Long (青龍)

bên trái (青龍)

Cân bằng (平和)

Bạch Hổ (白虎)

bên phải (白虎)

Cân bằng (平和)

Nguồn: học thuyết địa hình của phái Hình Thế · Loan Đầu (形勢派 · 巒頭派) — Táng Thư (葬書, Quách Phác, TK 4) · Tứ Tượng · Tứ Thần (四象 · 四神). Feng Shui Trung Hoa xem Hình trước (巒頭為體), Lý Khí sau (理氣為用) — bảng này đi theo thứ tự cổ điển đó, trước các chương Bát Trạch và Huyền Không Phi Tinh bên dưới.

Bản đồ năng lượng — Bát Trạch (八宅)

Bát trạch (八宅) cho nhà Zhen (震宅)

Nam ở phía trên — quy ước bản đồ cổ điển Trung Hoa

Bát trạch (八宅) cho nhà Zhen (震宅) — bản đồ năng lượngBản đồ năng lượng hình bát giác. Trung tâm nhà nằm ở giữa; tám cung phương vị tỏa ra ngoài, được mã màu theo tính chất cổ điển. S: Thịnh vượng (đại cát (大吉)), phòng tắm của bạn đặt tại đây. SW: Trở ngại (thận trọng (慎)), cầu thang của bạn đặt tại đây. W: Tai họa (đại hung (大凶)). NW: Ngũ Quỷ (bất lợi (不利)). N: Sức khỏe (cát (吉)). NE: Tai tiếng (bất lợi (不利)), bếp của bạn đặt tại đây. E: Ổn định (cát (吉)). SE: Hòa hợp (cát (吉)), phòng ngủ của bạn đặt tại đây. Hướng dẫn đầy đủ theo từng cung nằm bên dưới sơ đồ này.Thịnh vượng
S
Trở ngại
SW
Tai họaWNgũ QuỷNWSức khỏeNTai tiếng
NE
Ổn địnhEHòa hợp
SE
太極trung tâm nhà
Rất tốt (Sinh Khí · 生氣)Cát lànhĐáng lưu ý nhẹCần lưu ýĐáng lo ngại cao

Biểu tượng trong các múi cho biết vị trí phòng của bạn: bếp · phòng ngủ · phòng tắm · cầu thang · bàn thờ.

Khuyến nghị theo từng cung

Tám cung

Mỗi thẻ tương ứng với múi cùng màu ở phía trên. Khi biểu đồ đặt một phòng của bạn tại đó, biểu tượng của phòng sẽ xuất hiện trong hàng huy hiệu.

S · Li

Sinh khí (生氣)

Đại cát (大吉)
Phòng tắm· Tầng 2

Tốt nhất cho: Cửa chính, phòng ngủ chính, phòng khách, phòng làm việc — những phòng cả nhà dùng nhiều nhất. Sinh Khí (生氣) là phương vị cát lợi nhất trong tám hướng; hãy dành những phòng năng động, hay lui tới cho phương vị này, nó sẽ lấy khí thịnh của mình mà tiếp sức cho chúng — trước là sinh khí, nguyên khí, sau mới đến sự trợ giúp về tài lộc.

Tránh: Buồng chứa đồ và những góc tạp vụ hiếm khi dùng đến — như vậy là để phương vị tốt nhất của nhà bỏ phí. Dẫu chỉ đặt một bàn thờ nhỏ trong nhà hay một món bài trí, cũng còn hơn để chỗ này thành nơi chất đồ chết lặng.

Cho ngôi nhà của bạn: Phòng tắm của bạn nằm trong cung thuận lợi — theo cổ pháp là một điểm cần lưu ý nhỏ (khí tốt bị phòng tắm rút bớt), nhưng không phải ưu tiên hóa giải cao.

SW · Kun

Hoạ hại (禍害)

Thận trọng (慎)
Cầu thang· Tầng 1

Tốt nhất cho: Buồng chứa đồ, nhà để xe, nhà vệ sinh khách, phòng giặt — hãy giữ cho phương vị này ít người qua lại và ít hệ trọng. Họa Hại (禍害) là nhẹ nhất trong bốn phương hung; dùng vào việc thường ngày nhưng không gắn thiết thân với người thì vẫn ổn.

Tránh: Phòng ngủ chính, bàn làm việc, phòng trẻ — bất cứ nơi nào khí cá nhân tụ lại. Họa Hại (禍害) khuếch những bực dọc nhỏ và va vấp vặt thành cái nếp lặp đi lặp lại.

Cách hóa giải cổ điển: Cây xanh tươi sống (một chậu cây nhỏ trên bàn cạnh hay trên kệ) cùng những gam màu đất ấm áp làm dịu Họa Hại (禍害). Cây thêm sinh khí của hành Mộc, mà Mộc sinh Hỏa (木生火), nâng lại khí trì trệ của phương vị này một cách ôn hòa, không va chạm.

W · Dui

Tuyệt mệnh (絕命)

Đại hung (大凶)

Tốt nhất cho: Nhà vệ sinh, nhà để xe, buồng chứa đồ, tủ chứa tạp vụ sâu trong nhà — phương vị hung nhất trong các phương hung nên dành cho những việc ít gắn với người và sinh khí yếu nhất trong nhà. Theo cổ pháp, nhà vệ sinh được xem là nơi LÝ TƯỞNG để đặt vào Tuyệt Mệnh (絕命) — nước cuốn trôi và gột sạch phương vị này.

Tránh: Phòng ngủ chính, bếp, cửa chính, phòng trẻ, phòng người cao tuổi, bàn thờ — tuyệt đối không đặt những hoạt động sinh khí chủ yếu vào phương Tuyệt Mệnh (絕命 — tai ương / tận cùng). Theo cổ pháp, việc đặt phòng ngủ hay bếp vào Tuyệt Mệnh được xem là vấn đề nội thất hệ trọng nhất mà một ngôi nhà có thể mắc phải.

Cách hóa giải cổ điển: Nếu do kết cấu mà không thể nào tránh được: treo một quả hồ lô đồng (銅葫蘆) trong phòng, một chuông gió kim loại sáu thanh, và đặt một tấm bình phong gỗ giữa phương vị này với phần còn lại của nhà (Kim rút bớt áp lực của phương vị, bình phong gỗ chặn sự truyền dẫn). Giữ cho đèn luôn sáng và thay mới bát nước muối hóa giải mỗi năm trước Tết Nguyên Đán. Dẫu đã thi triển đầy đủ phép hóa giải cổ truyền, việc phòng ngủ rơi vào Tuyệt Mệnh vẫn là tình huống 'cần dời đi khi có điều kiện', chứ không phải 'sửa xong rồi quên'.

NW · Qian

Ngũ quỷ (五鬼)

Bất lợi (不利)

Tốt nhất cho: Buồng chứa đồ, nhà để xe, nhà vệ sinh khách — giữ cho sạch sẽ, sáng sủa, và không dùng để ngủ hay ăn. Ngũ Quỷ (五鬼) là phương vị hung thứ nhì; hoạt động ở đây sẽ chuốc lấy phiền nhiễu lặp đi lặp lại.

Tránh: Phòng ngủ, bếp, cửa chính, phòng trẻ, bàn thờ — nhất quyết giữ sinh khí của nhà tránh xa phương vị này. Theo cổ pháp, Ngũ Quỷ (五鬼) được luận là phương vị chiêu dụ trộm cắp, quấy nhiễu tâm linh và những bất hạnh không rõ căn do.

Cách hóa giải cổ điển: Một đôi tượng đồng (sư tử, kỳ lân, hay tỳ hưu) quay mặt vào trong, cùng ánh sáng trắng trong trẻo và một bát nước muối hóa giải (thay mới hằng năm). Kim cùng sự trong sáng làm tan đi cái thế quấy nhiễu; nước muối thêm hành Thủy, theo vòng tuần hoàn mà rút đi phần khí nhiễu loạn còn sót (Kim sinh Thủy — 金生水).

N · Kan

Thiên y (天醫)

Cát (吉)

Tốt nhất cho: Phòng ngủ của người cao tuổi, phòng của người đang dưỡng bệnh, gian bếp (nơi nấu nướng theo lẽ thuốc bổ từ thức ăn). Thiên Y (天醫) là phương vị bồi bổ và phục hồi thân thể — yên tĩnh, chủ về chữa lành, nâng đỡ sức khỏe thể chất.

Tránh: Không gian làm việc nhiều áp lực và thiết bị chạy không ngơi nghỉ suốt ngày đêm — Thiên Y (天醫) ưa nhịp dưỡng sức thư thả, sẽ bị động hoạt liên miên làm cho lu mờ.

NE · Gen

Lục sát (六煞)

Bất lợi (不利)
Bếp· Tầng 1

Tốt nhất cho: Buồng chứa đồ, nhà để xe, không gian tạp vụ — hãy dùng gian này vào việc không gắn thiết thân với người. Lục Sát (六煞) tích dần chứ không ập đến — là sự cọ xát trong quan hệ, lời ra tiếng vào và những tranh chấp bồi đắp theo thời gian, chứ không phải một đòn giáng duy nhất.

Tránh: Phòng ngủ (nhất là phòng chính), phòng ăn, văn phòng — bất cứ nơi nào quan hệ hay sự tập trung là điều hệ trọng. Lục Sát (六煞) khuếch những hiểu lầm, điều tiếng và sự mệt mỏi khi phải quyết định.

Cách hóa giải cổ điển: Ở đây, sự ngăn nắp nghiêm cẩn còn quan trọng hơn bất cứ vật hóa giải nào. Hãy kết hợp với ánh sáng trắng sáng và một pho tượng đồng (hay một món nghệ phẩm kim loại nhỏ) — hành Kim cắt đứt dòng hao tổn chậm rãi ấy (Kim khắc Mộc, mà Mộc chính là bản tính nền của phương vị này, theo lẽ Ngũ Hành (五行)).

Cho ngôi nhà của bạn: Bếp nằm trong cung này sẽ khuếch đại bất kỳ mối lo liên quan đến Hỏa mà cung đó mang — hãy áp dụng cách hóa giải ở trên, và cân nhắc liệu có thể dời bếp nấu trong phạm vi nhà bếp hay không.

E · Zhen

Phục vị (伏位)

Cát (吉)

Tốt nhất cho: Phòng làm việc, phòng tĩnh tâm, các nếp sinh hoạt thường nhật (sửa soạn buổi sáng, thư giãn buổi tối). Phục Vị (伏位) là phương vị yên tĩnh nhất trong bốn phương cát — vững vàng đáng tin hơn là phô trương, nâng đỡ những thói quen đều đặn và sự tập trung.

Tránh: Gian tiệc tùng ồn ào và những hoạt động lên xuống thất thường — sự an tĩnh của Phục Vị (伏位) sẽ bị khí hỗn loạn, náo động làm cho xáo trộn.

SE · Xun

Diên niên (延年)

Cát (吉)
Phòng ngủ· Tầng 2

Tốt nhất cho: Phòng ngủ chính của vợ chồng, phòng ăn, gian sum họp gia đình — Diên Niên (延年) phù trợ cho tình cảm, hôn nhân và mối thâm tình giữa các thành viên trong nhà. Theo cổ pháp, đây là phương vị 'hợp nhất cho hai người'.

Tránh: Không gian làm việc một mình và phòng chỉ một người ở — khí quan hệ mà Diên Niên (延年) chủ về sẽ tan đi một nửa nếu không có hai người trở lên cùng hiện diện để giữ vững phương vị ấy.

Cho ngôi nhà của bạn: Phòng ngủ của bạn nằm trong cung thuận lợi — đặt đúng chỗ, cứ giữ nguyên.

Biểu đồ Phi Tinh nguyên cục

Phi Tinh (Huyền Không Phi Tinh · 玄空飛星)

Vận

9 (Vận Hỏa · 2024-2043)

Cung Hướng (向方)

W

Niên Tinh (年紫白)

2026

81
8Tài lộc9SE
36
4Tình duyên5S
18
6Quyền uy7SW
99
7Trộm cắp8E
72
9trung tâm (太極)1
54
2Bệnh tật3W
45
3Tranh chấp4NE
27
5Tai hoạ6N
63
1Sự nghiệp2NW

Điều này có ý nghĩa gì với ngôi nhà của bạn

Mỗi cung bên dưới là một khu vực vật lý trong ngôi nhà. Nơi bàn sao đặt sao cát, khu vực đó về mặt khí hỗ trợ hoạt động liên quan. Nơi có sao hung, phép cổ điển thường tránh đặt các phòng tập trung nhiều sinh khí sinh hoạt tại đó.

  • Nơi nên đặt hoạt động chính trong nhà · trung tâm nhà bạn (Thái Cực 太極)

    Sao 9 九紫右弼 (Cửu Tử · danh vọng — Vận 9 đắc khí)

    Tốt nhất cho: Bất kỳ phòng nào nhiều hoạt động — Cửu Tử (九紫) là sao đắc lệnh của Vận 9 (2024–2043). Văn phòng, phòng khách, phòng ăn, cửa chính, bếp — bất cứ nơi nào sinh khí của ngôi nhà tụ hội, đây là phương vị mạnh nhất.

    Tránh: Phòng kho — Cửu Tử ưa được phô bày.

  • Tránh đặt phòng ngủ / bếp / bàn làm việc ở đây · phía Bắc của nhà bạn

    Sao 5 五黃廉貞 (Ngũ Hoàng · tai hoạ)

    Tốt nhất cho: Phòng kho, nhà tắm cho khách, nhà để xe — nên để yên, không dùng.

    Tránh: Phòng ngủ chính, bếp, cửa chính, văn phòng — Ngũ Hoàng (五黃, sao Tai Hoạ) là hung tinh phổ biến nhất, khuếch đại ở bất cứ nơi nào hoạt động tụ hội.

    Phép hóa giải cổ điển: Chỉ hóa giải bằng hành Kim: hồ lô đồng, chuông gió kim loại sáu thanh, bài nước muối thay mới mỗi năm trước Tết Nguyên Đán. Vì sao dùng Kim: Ngũ Hoàng là sao Thổ khí đậm đặc nhất, mà Thổ sinh Kim trong vòng tương sinh Ngũ Hành (土生金) — đặt Kim cùng cung buộc khí Ngũ Hoàng chảy vào vật Kim, tự tiêu hao. Lớp nước muối thêm hành Thủy (Thổ → Kim → Thủy), kéo dài chuỗi rút khí thêm một đời. Tuyệt đối tránh đỏ, cam hay màu đất: đỏ thuộc Hỏa và Hỏa sinh Thổ (火生土), nuôi dưỡng trực tiếp sao Ngũ Hoàng.

  • Khu vực hỗ trợ tài lộc · góc Đông Nam của nhà bạn

    Sao 8 八白左輔 (Bát Bạch · tài lộc)

    Tốt nhất cho: Văn phòng, phòng khách, không gian liên quan đến tiền tài — sao Tài, đang lui nhưng vẫn cát.

    Tránh: Phòng kho — Bát Bạch cần hoạt động mới biểu lộ được khí.

  • Tránh đặt phòng ngủ chính ở đây · phía Tây của nhà bạn

    Sao 2 二黑病符 (Nhị Hắc · bệnh tật)

    Tốt nhất cho: Phòng kho, nhà tắm cho khách, không gian phụ ít người qua lại.

    Tránh: Phòng ngủ chính, bếp, phòng người cao tuổi — sao Bệnh Phù (Nhị Hắc · 二黑) làm tăng nỗi lo sức khỏe nơi sinh hoạt tụ hội.

    Phép hóa giải cổ điển: Hồ lô đồng (銅葫蘆) hoặc chuông gió kim loại sáu thanh — hành Kim rút khí Thổ của Nhị Hắc theo vòng tương sinh Ngũ Hành (Thổ sinh Kim · 土生金). Tránh trang trí màu đỏ, cam hay màu đất: đỏ thuộc Hỏa, Hỏa sinh Thổ, nuôi dưỡng trực tiếp sao Nhị Hắc.

Ở trên đã tô nổi 4 trong 9 cung vì các sao tại đó mang tác động quan trọng nhất cho hoạt động trong vận / năm này. 5 cung còn lại giữ các sao phụ — xem ô bàn sao để thấy đầy đủ lớp sao, hoặc mở rộng bên dưới để đọc một dòng cho từng cung.

Hiển thị tất cả 5 cung phụ ▾
  • Sao 1 一白水星 (Nhất Bạch · sự nghiệp) · góc Tây Bắc của nhà bạn

    sự nghiệp & dòng thủy khí — nhìn chung cát lợi; hỗ trợ học tập và làm việc yên tĩnh.

    Tốt nhất cho: Phòng học, văn phòng, bất cứ nơi nào quý vị muốn thúc đẩy vận sự nghiệp.

    Tránh: Phòng kho — sao Nhất Bạch (一白) ưa động, không nên đặt nơi tĩnh.

  • Sao 3 三碧祿存 (Tam Bích · tranh chấp) · góc Đông Bắc của nhà bạn

    sao tranh cãi — năng lượng va chạm nhẹ; nên làm dịu bằng phép hóa giải hành Kim.

    Tốt nhất cho: Phòng kho, phòng ít dùng.

    Tránh: Phòng khách, phòng ăn, phòng ngủ — sao Thị Phi (Tam Bích · 三碧) khuếch đại tranh cãi và kiện tụng nơi người tụ họp.

    Phép hóa giải cổ điển: Trang trí tông đỏ (thảm, đèn, tranh). Tam Bích thuộc Mộc, trong vòng tương sinh Mộc sinh Hỏa (木生火) — thêm Hỏa buộc khí của sao Thị Phi chuyển hóa sang hành con, tự tiêu hao thay vì nuôi dưỡng tranh chấp. Cổ pháp chuộng cách rút khí này hơn vòng tương khắc (Kim khắc Mộc) vốn cứng rắn hơn.

  • Sao 4 四綠文昌 (Tứ Lục · học hành / tình duyên) · phía Nam của nhà bạn

    góc sáng của văn xương — thuận cho học thuật, văn chương và thi cử.

    Tốt nhất cho: Bàn học, phòng ngủ trẻ em, thư phòng — trợ giúp học hành và tình duyên.

    Tránh: Không có điều kiêng kỵ rõ rệt — Tứ Lục (四綠) là cát tinh ôn hòa.

  • Sao 6 六白武曲 (Lục Bạch · quyền uy) · góc Tây Nam của nhà bạn

    lãnh đạo / quyền uy — hỗ trợ phòng làm việc tại nhà của người quản lý.

    Tốt nhất cho: Văn phòng, thư phòng, không gian liên quan đến lãnh đạo.

    Tránh: Không có điều kiêng kỵ rõ rệt.

  • Sao 7 七赤破軍 (Thất Xích · trộm cắp) · phía Đông của nhà bạn

    Phá Quân (破軍), sao cắt bén — va chạm sắc nhọn / liên quan miệng tiếng; mức nhẹ.

    Tốt nhất cho: Các phòng ban ngày yên tĩnh hơn.

    Tránh: Cửa chính, phòng ngủ chính — Thất Xích (七赤, Kim đỏ) mang khí trộm cắp/phản bội trong Vận 9 (sau 2023).

    Phép hóa giải cổ điển: Trang trí tông xanh lam hoặc đen, hoặc một tiểu cảnh nước tĩnh — Thất Xích thuộc Kim, trong vòng tương sinh Kim sinh Thủy (金生水). Đặt Thủy cùng cung rút khí Thất Xích vào chính nó, dần tiêu hao sao Trộm Cắp mà không xung đột. Tránh màu đỏ vốn thuộc Hỏa: Hỏa khắc Kim (火剋金) nhưng quá gay gắt, sinh xung đột; cổ pháp chuộng cách rút khí ôn hòa hơn. Cũng tránh vàng/màu đất — Thổ sinh Kim (土生金) sẽ nuôi dưỡng Thất Xích.

Cục bàn sao

Song Tinh Hội Tọa (雙星會坐) (雙星會坐)

Hai sao cùng hội tại tọa cung (坐宮) — thuận cho sức khỏe và các mối quan hệ, tài khí yếu hơn.

Cách đọc

  • Trên trái · Sơn Tinh (山星)
  • Trên phải · Hướng Tinh (向星)
  • Giữa · Vận bàn (運盤)
  • Huy hiệu · Sao năm nay (Niên Tử Bạch 年紫白)

Màu ô

  • Rất cát lợi (đắc thời 旺)
  • Cát lợi
  • Trung tính
  • Hung (凶)
  • Đại hung (5 Hoàng, 2 Hắc)

Bố cục

Nam ở phía trên — quy ước bản đồ cổ điển Trung Hoa. Ô có viền là cung hướng (向方) của ngôi nhà bạn.


Phát hiện chính

Điểm mạnh · Lưu ý

  • Hỗ trợ mạnh

    Khí tụ trước cửa nhà bạn

    Minh Đường giáp nước (明堂臨水) — nước phía trước cung cấp một không gian đón khí rộng rãi nơi khí có thể tụ. Đây là một cấu hình cổ điển thượng hạng.

    Nguồn撼龍經tương truyền Dương Quân Tùng (楊筠松)

  • Hỗ trợ mạnh

    Huyền Vũ Đắc Lực (玄武得力)

    Sau lưng nhà bạn có thế đất nâng đỡ vững chắc và thành hình đẹp. Phong thủy cổ điển gọi đây là Huyền Vũ Đắc Lực (玄武得力), còn gọi là Kháo Sơn Ổn Cố (靠山穩固) — một ngọn đồi, dãy gò, hay thế đất cao gần ngay sau nhà, cân xứng về quy mô, neo giữ hướng tọa mà không lấn át nó. Điều này có ý nghĩa gì với ngôi nhà của bạn: phía sau nhà được giữ vững. Theo tư duy cổ điển, đây là điều kiện vật lý quan trọng nhất một nơi ở có thể có, như chiếc ghế có lưng tựa cao và chắc thay vì chỉ là chiếc đẩu. Đây là yếu tố Hình thế được trân quý nhất trong toàn bộ truyền thống Phong thủy. Điều này có ý nghĩa gì với người sống bên trong: một cảm giác được nâng đỡ trong sự nghiệp và quyết định, ít những xáo trộn “từ trên trời rơi xuống” hơn, và giấc nghỉ dễ chịu hơn. Các thầy xưa nay vẫn xem đây là điều kiện thượng hạng cho nơi cư ngụ lâu dài — trong lịch sử, đó là nền tảng của cung điện đế vương và những điền trang đại tộc.

    Nguồn葬書tương truyền Quách Phác (郭璞)

  • Quan trọng

    Hướng cửa lệch với quái nhà

    Cửa chính hướng về phương Tai Họa / Tuyệt Mệnh (絕命), khó khăn nhất trong tám kết quả Bát Trạch cho hướng cửa. Phép cổ điển xem đây là một trong những mối lo nghiêm trọng hơn về thế đất mà một ngôi nhà có thể có: khí vào qua hướng này được cho là chồng chất khó khăn cho gia đình theo thời gian. Rất khuyến nghị tham vấn một thầy cho những nhà có cấu hình này.

    Nguồn八宅明鏡Cố Ngô Lư (顧吾廬, người biên soạn đời Thanh)

  • Vừa phải

    Cung hướng nhận sao khó khăn

    Nhà bạn hướng về một phi tinh thất thời. Phong thủy cổ điển gọi đây là Hướng Tinh Hung (向星凶) — nhà chỉ về cung Tây, vốn nhận 二黑病符 (Nhị Hắc · bệnh tật) bất lợi trong bàn Vận 9. Điều này có ý nghĩa gì với ngôi nhà của bạn: mặt trước nhà, nơi khí vào, chịu tác động của một sao thất vận. Hình học của ngôi nhà về kết cấu được điều hợp với một năng lượng hướng mà thời đại hiện thời không thuận. Điều này có ý nghĩa gì với người sống bên trong: một làn gió ngược có thật cho những kế hoạch dài hạn gắn với ngôi nhà. Phép cổ điển gắn điều này với sự tích lũy chậm hơn, lực kéo khó hơn, và những mối lo về hướng tái diễn.

    Nguồn沈氏玄空學Thẩm Trúc Nhưng (沈竹礽, nhà cải cách 玄空 cuối Thanh)


Trong bài luận giải đầy đủ

Xem bài luận giải đầy đủ
Tải về dạng PDF
Phương pháp luận

Mỗi bản luận giải của DwellSoul đều dựa trên những hệ thống cổ điển đã được ghi chép — áp dụng theo quy tắc, không phải ứng tác.

  • Huyền Không Phi Tinh (玄空飛星 · Xuán Kōng Fēi Xīng)
  • Bát Trạch (八宅 · Bā Zhái)
  • Loan Đầu (巒頭 · Luán Tóu)
  • Ngũ Hành (五行 · Wǔ Xíng)
Đối chiếu với ba dòng truyền thừa

Sẵn sàng luận giải chính ngôi nhà của bạn?